728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang STN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = São Tomé và Príncipe Dobra 1.20770715 STN
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db1.19752185 Hiện tại Db1.20770715 Cao nhất Db1.21193596
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20770715 STN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003948 STN
-0.33%
7 ngày qua
-0.031193 STN
-2.52%
30 ngày qua
-0.048567 STN
-3.87%
1 năm qua
+0.055921 STN
+4.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.13343237
Hôm nay
1.20770715
Cao nhất
1.26202545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+1.89%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.28654997 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1700829 STN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.04068086 – 1.29568345 STN
Năm biến động +11.68%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28654997 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.17827096 – 1.3673522 STN
Năm biến động +10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24939603 STN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.1051315 – 1.41642217 STN
Năm biến động -13.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13990455 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06398178 – 1.23630147 STN
Năm biến động +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21727718 STN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.15835204 – 1.26202545 STN
MXN tăng giá +4.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.