728x90 / 970x90
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang NOK
Cập nhật
1
STN
=
0.44039166
NOK
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = kr0.44039166 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Db2.27070604 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr0.43955309
Hiện tại
kr0.44039166
Cao nhất
kr0.44298847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44039166 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001803 NOK
-0.41%
7 ngày qua
-0.002195 NOK
-0.50%
30 ngày qua
+0.00227 NOK
+0.52%
1 năm qua
-0.031773 NOK
-6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.43174512 Hôm nay
0.44039166 Cao nhất
0.48599524
0.43174512 Hôm nay
0.44039166 Cao nhất
0.48599524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
-3.37%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+4.84%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.47480316 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40884897 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38225841
–
0.43271691
NOK
Năm biến động
+4.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46351679 NOK
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.423128
–
0.48565351
NOK
Năm biến động
+8.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47249799 NOK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.43911218
–
0.49268094
NOK
Năm biến động
+5.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47480316 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43742499
–
0.49524009
NOK
Năm biến động
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44966035 NOK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.43174512
–
0.48301962
NOK
STN giảm giá
-8.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.