Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang PHP

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Peso Philipin 2.90231846 PHP
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱2.87580627 Hiện tại ₱2.90231846 Cao nhất ₱2.90235511
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90231846 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00385 PHP
-0.13%
7 ngày qua
-0.01143 PHP
-0.39%
30 ngày qua
-0.04229 PHP
-1.44%
1 năm qua
+0.136083 PHP
+4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.71386725
Hôm nay
2.90231846
Cao nhất
2.97980877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
+2.36%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-2.69%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.86421049 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.31883128 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21246044 – 2.42018119 PHP
STN tăng giá +2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.44118322 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.33368896 – 2.53714246 PHP
STN tăng giá +3.70%
2024
Tỷ giá trung bình 2.51752993 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
2.32544118 – 2.60309972 PHP
STN giảm giá -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63158255 PHP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.4104478 – 2.83402151 PHP
Năm biến động +14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.86421049 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.74324511 – 2.97980877 PHP
STN tăng giá +2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.