Tỷ giá Peso Philipin sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang STN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = São Tomé và Príncipe Dobra 0.34455213 STN
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.34454778 Hiện tại Db0.34455213 Cao nhất Db0.34772857
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34455213 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000456 STN
+0.13%
7 ngày qua
+0.001352 STN
+0.39%
30 ngày qua
+0.004948 STN
+1.46%
1 năm qua
-0.01695 STN
-4.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.33559201
Hôm nay
0.34455213
Cao nhất
0.36847786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
-2.30%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+2.76%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.43141975 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43141975 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4131922 – 0.45198548 STN
Năm ổn định -2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40976151 STN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.39414421 – 0.42850612 STN
PHP giảm giá -3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39734736 STN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.38415739 – 0.43002593 STN
PHP tăng giá +0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38078167 STN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.35285547 – 0.41486067 STN
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34925383 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33559201 – 0.36453177 STN
Năm ổn định -2.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.