728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang AFN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Afghani Afghanistan 1.92044322 AFN
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋1.90277957 Hiện tại ؋1.92044322 Cao nhất ؋1.92082926
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92044322 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007855 AFN
+0.41%
7 ngày qua
+0.003173 AFN
+0.17%
30 ngày qua
-0.060465 AFN
-3.05%
1 năm qua
-0.177388 AFN
-8.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.88538076
Hôm nay
1.92044322
Cao nhất
2.13822575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.57775462 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.57775462 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.23707817 – 3.19477793 AFN
Năm biến động -18.95%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38377483 AFN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.9399049 – 2.74120784 AFN
Năm biến động -19.03%
2024
Tỷ giá trung bình 2.00066041 AFN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.89792409 – 2.12319142 AFN
THB giảm giá -0.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.12225539 AFN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.99854994 – 2.32431527 AFN
Năm biến động +2.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97020906 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.88538076 – 2.13822575 AFN
Năm biến động -8.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.