728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang BGN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Lev Bulgaria 0.05123183 BGN
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.05114924 Hiện tại лв0.05123183 Cao nhất лв0.05124567
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05123183 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000224 BGN
-0.44%
7 ngày qua
-0.00009 BGN
-0.18%
30 ngày qua
+0.000245 BGN
+0.48%
1 năm qua
-0.000547 BGN
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05058798
Hôm nay
0.05123183
Cao nhất
0.05384416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.30%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05310723 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05310723 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05131 – 0.054836 BGN
Năm ổn định +1.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05202734 BGN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.04992115 – 0.05519917 BGN
THB giảm giá -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05133325 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04905624 – 0.0552739 BGN
Năm biến động +6.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05274619 BGN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.05104706 – 0.05599182 BGN
THB giảm giá -3.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05178569 BGN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.05058798 – 0.05384416 BGN
THB giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.