728x90 / 970x90

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang THB

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bạt Thái Lan 19.51911391 THB
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿19.51384482 Hiện tại ฿19.51911391 Cao nhất ฿19.55063271
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.51911391 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.084928 THB
+0.44%
7 ngày qua
+0.034232 THB
+0.18%
30 ngày qua
-0.093746 THB
-0.48%
1 năm qua
+0.206247 THB
+1.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.57211785
Hôm nay
19.51911391
Cao nhất
19.76754254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.25%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.50568175 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.83333953 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.23619539 – 19.48937863 THB
Năm ổn định -1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 19.23164495 THB
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
18.11621477 – 20.03159007 THB
BGN tăng giá +2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 19.50568175 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.09172256 – 20.3847681 THB
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 18.9704717 THB
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
17.85975144 – 19.58976646 THB
BGN tăng giá +3.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.31499125 THB
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
18.57211785 – 19.76754254 THB
BGN tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.