Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang DOP

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Peso Dominica 1.77703911 DOP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$1.77024793 Hiện tại RD$1.77703911 Cao nhất RD$1.77703911
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77703911 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003033 DOP
+0.17%
7 ngày qua
-0.015935 DOP
-0.89%
30 ngày qua
-0.021951 DOP
-1.22%
1 năm qua
-0.141784 DOP
-7.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.72167614
Hôm nay
1.77703911
Cao nhất
2.03686912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.56%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
+2.60%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-5.11%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.87938696 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57342209 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.40171696 – 1.76559596 DOP
Năm biến động -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61119716 DOP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.53064609 – 1.73861907 DOP
Năm biến động +3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 1.68850681 DOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.57221294 – 1.8675314 DOP
Năm biến động +5.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.87938696 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.75526539 – 2.03056934 DOP
Năm biến động +12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.83583712 DOP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1.72167614 – 2.03686912 DOP
Năm biến động -11.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.