728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang LKR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Sri Lanka 9.84871584 LKR
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨9.83729119 Hiện tại ₨9.84871584 Cao nhất ₨9.86138592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.84871584 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.044319 LKR
-0.45%
7 ngày qua
-0.093348 LKR
-0.94%
30 ngày qua
-0.055191 LKR
-0.56%
1 năm qua
+0.450138 LKR
+4.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.22042533
Hôm nay
9.84871584
Cao nhất
10.5964416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
+2.04%
Tháng 11
+2.18%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.92917646 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.2092181 LKR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.00602481 – 10.70554267 LKR
Năm biến động +72.75%
2023
Tỷ giá trung bình 9.45823101 LKR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
8.35140524 – 11.21099654 LKR
Năm biến động -11.26%
2024
Tỷ giá trung bình 8.56821553 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.97331747 – 9.4494735 LKR
Năm biến động -9.68%
2025
Tỷ giá trung bình 9.16202098 LKR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
8.47750679 – 9.97101349 LKR
Năm biến động +15.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.92917646 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.50166697 – 10.5964416 LKR
THB giảm giá -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.