Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang MUR
Cập nhật
1
THB
=
1.41637214
MUR
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ₨1.41637214 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ฿0.70602914 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨1.41109668
Hiện tại
₨1.41637214
Cao nhất
₨1.4205262
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41637214 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003296 MUR
+0.23%
7 ngày qua
-0.022637 MUR
-1.57%
30 ngày qua
-0.010999 MUR
-0.77%
1 năm qua
+0.009718 MUR
+0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
1.37222716 Hôm nay
1.41637214 Cao nhất
1.5114899
1.37222716 Hôm nay
1.41637214 Cao nhất
1.5114899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+4.21%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.43819736 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26508096 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14943369
–
1.36423576
MUR
Năm biến động
-3.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.29805206 MUR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.1953733
–
1.37803482
MUR
Năm biến động
+0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31160062 MUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.18285733
–
1.42015893
MUR
Năm biến động
+6.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.39415236 MUR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.29263402
–
1.48218299
MUR
Năm biến động
+7.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.43819736 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39501948
–
1.5114899
MUR
THB giảm giá
-3.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.