Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang PYG
Cập nhật
1
THB
=
175.31566311
PYG
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = Gs175.31566311 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ฿0.005704 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Gs174.63890421
Hiện tại
Gs175.31566311
Cao nhất
Gs175.31566311
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
175.31566311 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.515936 PYG
-0.29%
7 ngày qua
-4.408969 PYG
-2.45%
30 ngày qua
-6.268105 PYG
-3.45%
1 năm qua
-43.167454 PYG
-19.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
174.63890421 Hôm nay
175.31566311 Cao nhất
219.84690254
174.63890421 Hôm nay
175.31566311 Cao nhất
219.84690254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 230.18440684 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
199.62424972 PYG
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
184.45745994
–
216.09114874
PYG
Năm biến động
+2.41%
2023
Tỷ giá trung bình
209.71688517 PYG
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
196.58009012
–
227.43619577
PYG
Năm biến động
-0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
214.80679996 PYG
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
199.89991059
–
241.20876759
PYG
Năm biến động
+6.86%
2025
Tỷ giá trung bình
230.18440684 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
208.67491681
–
246.67078224
PYG
Năm biến động
-8.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
190.33228322 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
174.63890421
–
218.5188011
PYG
Năm biến động
-16.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.