728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang SLL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Leone Sierra Leone 624.35240874 SLL
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le623.34091348 Hiện tại Le624.35240874 Cao nhất Le624.69650704
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
624.35240874 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-2.304297 SLL
-0.37%
7 ngày qua
-8.784669 SLL
-1.39%
30 ngày qua
-14.703753 SLL
-2.30%
1 năm qua
-21.658066 SLL
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
619.895349
Hôm nay
624.35240874
Cao nhất
681.61177562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 642.91615234 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 390.92088103 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
336.39735632 – 511.88061431 SLL
Năm biến động +50.48%
2023
Tỷ giá trung bình 548.44204666 SLL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
495.77614998 – 613.53062436 SLL
Năm biến động +19.30%
2024
Tỷ giá trung bình 595.4973501 SLL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
563.63563058 – 648.09622218 SLL
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 638.65313085 SLL
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
601.01748352 – 675.34621578 SLL
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 642.91615234 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
619.895349 – 681.61177562 SLL
THB giảm giá -6.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.