728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang AFN
Cập nhật
1
TJS
=
6.98756744
AFN
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = ؋6.98756744 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = SM0.14311132 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋6.9305733
Hiện tại
؋6.98756744
Cao nhất
؋6.99137871
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.98756744 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.056994 AFN
+0.82%
7 ngày qua
+0.10631 AFN
+1.54%
30 ngày qua
-0.001106 AFN
-0.02%
1 năm qua
-0.325328 AFN
-4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
6.49759121 Hôm nay
6.98756744 Cao nhất
7.5137674
6.49759121 Hôm nay
6.98756744 Cao nhất
7.5137674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
-4.76%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+4.92%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.26595669 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.26595669 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.64545253
–
9.34921217
AFN
Năm biến động
-6.52%
2023
Tỷ giá trung bình
7.66825126 AFN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
6.3124067
–
8.93796275
AFN
Năm biến động
-25.09%
2024
Tỷ giá trung bình
6.53731507 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.116025
–
6.88671624
AFN
Năm biến động
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
7.0054554 AFN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
6.38527672
–
7.5137674
AFN
Năm biến động
+10.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.89431498 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
6.49759121
–
7.2469369
AFN
TJS giảm giá
-2.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.