Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BHD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Bahrain 0.04084401 BHD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.04084401 Hiện tại .د.ب0.04084401 Cao nhất .د.ب0.04086152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04084401 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000023 BHD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000018 BHD
-0.04%
30 ngày qua
+0.000084 BHD
+0.21%
1 năm qua
+0.000344 BHD
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03923146
Hôm nay
0.04084401
Cao nhất
0.04110776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04045706 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03464601 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02890324 – 0.03889561 BHD
Năm biến động +10.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03489756 BHD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.03424646 – 0.03766008 BHD
TJS giảm giá -6.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03495237 BHD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.03429495 – 0.03579707 BHD
Năm ổn định +0.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03794706 BHD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.03436221 – 0.04110776 BHD
Năm biến động +17.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04045706 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03923146 – 0.0410178 BHD
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.