Tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang TJS

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Somoni Tajikistan 24.48339602 TJS
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM24.47290529 Hiện tại SM24.48339602 Cao nhất SM24.48339602
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.48339602 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.013709 TJS
+0.06%
7 ngày qua
+0.010971 TJS
+0.04%
30 ngày qua
-0.050729 TJS
-0.21%
1 năm qua
-0.208126 TJS
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
24.32630482
Hôm nay
24.48339602
Cao nhất
25.48974976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 29.10084266 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.10084266 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.70984125 – 34.59819804 TJS
Năm biến động -9.69%
2023
Tỷ giá trung bình 28.67591373 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
26.55331364 – 29.20010239 TJS
BHD tăng giá +7.30%
2024
Tỷ giá trung bình 28.61519565 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
27.93524491 – 29.15881229 TJS
Năm ổn định -0.46%
2025
Tỷ giá trung bình 26.48047641 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
24.32630482 – 29.10173898 TJS
Năm biến động -15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.71762764 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.3796606 – 25.48974976 TJS
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.