Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BWP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Pula Botswana 1.47955433 BWP
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P1.47955433 Hiện tại P1.47955433 Cao nhất P1.48216529
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47955433 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003494 BWP
+0.24%
7 ngày qua
+0.011452 BWP
+0.78%
30 ngày qua
+0.030977 BWP
+2.14%
1 năm qua
-0.040854 BWP
-2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.38319134
Hôm nay
1.47955433
Cao nhất
1.55757586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.89%
Tháng 10
+6.08%
Tháng 11
-1.82%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.44965931 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14115394 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88067571 – 1.36431767 BWP
Năm biến động +20.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.23636251 BWP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.18710587 – 1.33928439 BWP
Năm biến động -2.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.25738689 BWP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.22067119 – 1.30074966 BWP
TJS tăng giá +4.62%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36949406 BWP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.24399764 – 1.55757586 BWP
Năm biến động +10.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44965931 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38319134 – 1.54748718 BWP
TJS tăng giá +4.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.