Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang TJS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Somoni Tajikistan 0.6758792 TJS
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.67468858 Hiện tại SM0.6758792 Cao nhất SM0.6758792
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6758792 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.0016 TJS
-0.24%
7 ngày qua
-0.005272 TJS
-0.77%
30 ngày qua
-0.014453 TJS
-2.09%
1 năm qua
+0.018161 TJS
+2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.6420233
Hôm nay
0.6758792
Cao nhất
0.72296578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.05%
Tháng 10
-5.73%
Tháng 11
+1.86%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.89265116 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89265116 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.73296713 – 1.13549175 TJS
Năm biến động -17.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80918345 TJS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.74666741 – 0.84238485 TJS
Năm biến động +2.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79540965 TJS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.76878744 – 0.81922143 TJS
BWP giảm giá -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73313772 TJS
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.6420233 – 0.80386004 TJS
Năm biến động -9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69009952 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64620891 – 0.72296578 TJS
BWP giảm giá -3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.