728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CLF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00265517 CLF
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất UF0.00263752 Hiện tại UF0.00265517 Cao nhất UF0.00266474
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00265517 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 CLF
+0.62%
7 ngày qua
+0.000055 CLF
+2.13%
30 ngày qua
+0.000109 CLF
+4.28%
1 năm qua
+0.000022 CLF
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00229519
Hôm nay
0.00265517
Cao nhất
0.00266618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
-3.30%
Tháng 12
-5.34%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+5.17%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+3.20%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00317211 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00293077 CLF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00216111 – 0.00386032 CLF
Năm biến động +10.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00281729 CLF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00260081 – 0.00312353 CLF
Năm biến động -3.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00317211 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00292328 – 0.0033595 CLF
Năm biến động +13.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00256019 CLF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00218759 – 0.0033663 CLF
Năm biến động -24.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249101 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00229519 – 0.00266474 CLF
Năm biến động +6.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.