728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang GNF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Guinea 953.33908831 GNF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG951.5206179 Hiện tại FG953.33908831 Cao nhất FG953.35154427
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
953.33908831 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.043988 GNF
7 ngày qua
+1.958298 GNF
+0.21%
30 ngày qua
+3.012077 GNF
+0.32%
1 năm qua
+21.055183 GNF
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
912.59055528
Hôm nay
953.33908831
Cao nhất
957.42851447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 941.24351833 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 808.56864848 GNF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
683.9842516 – 895.55799595 GNF
Năm biến động +4.25%
2023
Tỷ giá trung bình 798.20853532 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
780.40509765 – 878.81649782 GNF
Năm biến động -7.72%
2024
Tỷ giá trung bình 798.75519631 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
783.28402065 – 818.7735866 GNF
Năm ổn định +0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 872.72195127 GNF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
788.93676891 – 951.03658797 GNF
Năm biến động +19.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 941.24351833 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
912.59055528 – 957.42851447 GNF
Năm ổn định +0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.