728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TJS
Cập nhật
1
GNF
=
0.00104894
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = SM0.00104894 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = FG953.33908831 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM0.00104893
Hiện tại
SM0.00104894
Cao nhất
SM0.00105095
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104894 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 TJS
-0.21%
30 ngày qua
-0.000003 TJS
-0.32%
1 năm qua
-0.000024 TJS
-2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00104446 Hôm nay
0.00104894 Cao nhất
0.00109578
0.00104446 Hôm nay
0.00104894 Cao nhất
0.00109578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00125391 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00124483 TJS
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00111662
–
0.00146202
TJS
Năm biến động
-4.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00125391 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00113789
–
0.00128139
TJS
Năm biến động
+8.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00125221 TJS
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00122134
–
0.00127668
TJS
Năm ổn định
-0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00115165 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00105148
–
0.00126753
TJS
Năm biến động
-16.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00106261 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00104446
–
0.00109578
TJS
Năm ổn định
-0.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.