Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MDL

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Leu Moldova 1.92274275 MDL
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.91103715 Hiện tại L1.92274275 Cao nhất L1.92274275
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.92274275 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001366 MDL
-0.07%
7 ngày qua
+0.024235 MDL
+1.28%
30 ngày qua
+0.053578 MDL
+2.87%
1 năm qua
+0.137781 MDL
+7.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.78112803
Hôm nay
1.92274275
Cao nhất
1.92484367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.92%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.85893458 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73768444 MDL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.40222927 – 1.98226657 MDL
Năm biến động +19.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67741946 MDL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.57872664 – 1.88843989 MDL
Năm biến động -15.94%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64508464 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57895152 – 1.71216575 MDL
TJS tăng giá +6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73975405 MDL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.59152053 – 1.86011184 MDL
Năm biến động +7.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.85893458 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.78961606 – 1.92484367 MDL
TJS tăng giá +5.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.