Tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang TJS

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Somoni Tajikistan 0.52300764 TJS
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.52009038 Hiện tại SM0.52300764 Cao nhất SM0.52327606
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52300764 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003287 TJS
+0.63%
7 ngày qua
-0.003722 TJS
-0.71%
30 ngày qua
-0.011991 TJS
-2.24%
1 năm qua
-0.037228 TJS
-6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.51952271
Hôm nay
0.52300764
Cao nhất
0.56144195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.84%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.60803849 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58268149 TJS
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.50447302 – 0.71315014 TJS
Năm biến động -16.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5976013 TJS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.52953764 – 0.63342188 TJS
Năm biến động +18.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.60803849 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5840556 – 0.63333167 TJS
MDL giảm giá -6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57576393 TJS
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.53760208 – 0.62832994 TJS
Năm biến động -7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53816938 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51952271 – 0.55877907 TJS
MDL giảm giá -4.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.