728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MNT

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Tugrik Mông Cổ 389.89539342 MNT
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮389.73651256 Hiện tại ₮389.89539342 Cao nhất ₮390.10805635
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
389.89539342 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.102964 MNT
-0.03%
7 ngày qua
-0.114797 MNT
-0.03%
30 ngày qua
+2.937935 MNT
+0.76%
1 năm qua
+3.521926 MNT
+0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
371.08735799
Hôm nay
389.89539342
Cao nhất
392.20454217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 383.90280603 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 288.23800838 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
220.38797192 – 341.70791358 MNT
Năm biến động +32.01%
2023
Tỷ giá trung bình 320.54996351 MNT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
311.42748177 – 340.23832754 MNT
TJS giảm giá -5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 317.82374157 MNT
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
310.66025452 – 326.14709953 MNT
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 351.36736444 MNT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
305.92782426 – 392.20454217 MNT
Năm biến động +24.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 383.90280603 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
371.08735799 – 390.86670097 MNT
Năm ổn định +0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.