728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MOP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Pataca Ma Cao 0.87591295 MOP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.87578299 Hiện tại MOP$0.87591295 Cao nhất MOP$0.87591295
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87591295 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000107 MOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000185 MOP
+0.02%
30 ngày qua
+0.002906 MOP
+0.33%
1 năm qua
+0.014559 MOP
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.83768831
Hôm nay
0.87591295
Cao nhất
0.87703778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.86520826 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74120931 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61733265 – 0.83333858 MOP
Năm biến động +10.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74649085 MOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.73229603 – 0.807823 MOP
TJS giảm giá -6.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74531785 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73124518 – 0.76225929 MOP
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80843481 MOP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.73179287 – 0.87400233 MOP
Năm biến động +18.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86520826 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83768831 – 0.87703778 MOP
Năm ổn định +0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.