728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MXN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Mexico 1.95170996 MXN
+1.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.92433589 Hiện tại $1.95170996 Cao nhất $1.95185241
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95170996 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.03253 MXN
+1.70%
7 ngày qua
+0.084466 MXN
+4.52%
30 ngày qua
+0.110542 MXN
+6.00%
1 năm qua
-0.003417 MXN
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.80795743
Hôm nay
1.95170996
Cao nhất
2.02438505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+5.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.92804301 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.84688443 MXN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.52840523 – 2.08410215 MXN
Năm biến động +5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64335186 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.52387316 – 1.92111417 MXN
Năm biến động -19.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.70001329 MXN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.4953621 – 1.94017862 MXN
Năm biến động +23.77%
2025
Tỷ giá trung bình 1.92804301 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.81749321 – 2.03306134 MXN
TJS tăng giá +2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.87252795 MXN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.80795743 – 1.95185241 MXN
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.