728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang TJS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Somoni Tajikistan 0.51340209 TJS
-1.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.51233382 Hiện tại SM0.51340209 Cao nhất SM0.5193003
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51340209 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007305 TJS
-1.40%
7 ngày qua
-0.019944 TJS
-3.74%
30 ngày qua
-0.032533 TJS
-5.96%
1 năm qua
+0.004992 TJS
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.49397717
Hôm nay
0.51340209
Cao nhất
0.55311037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-5.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.61064899 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5455891 TJS
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.47982293 – 0.65427674 TJS
Năm biến động -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61064899 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52053127 – 0.6562226 TJS
Năm biến động +23.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.592333 TJS
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.51541646 – 0.66873435 TJS
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51908484 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49186907 – 0.55020838 TJS
MXN giảm giá -2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53396914 TJS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.51233382 – 0.55311037 TJS
Năm ổn định +0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.