728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang NOK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Krone Na Uy 1.03857289 NOK
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr1.02816943 Hiện tại kr1.03857289 Cao nhất kr1.03857289
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03857289 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006697 NOK
+0.65%
7 ngày qua
+0.014772 NOK
+1.44%
30 ngày qua
+0.031537 NOK
+3.13%
1 năm qua
-0.033812 NOK
-3.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.9787397
Hôm nay
1.03857289
Cao nhất
1.11278255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.15%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-5.30%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-2.83%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+6.74%
Tháng 6
-3.97%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.04365097 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88741995 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65944958 – 1.10724493 NOK
Năm biến động +22.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97766201 NOK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.90965382 – 1.06668999 NOK
Năm biến động -3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99749089 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.92688788 – 1.04964249 NOK
Năm biến động +12.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04365097 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94812993 – 1.11278255 NOK
Năm biến động +4.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02474299 NOK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.9787397 – 1.09318819 NOK
TJS giảm giá -4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.