Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang PHP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Philipin 6.77317329 PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱6.76060585 Hiện tại ₱6.77317329 Cao nhất ₱6.77989013
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.77317329 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009312 PHP
+0.14%
7 ngày qua
-0.010013 PHP
-0.15%
30 ngày qua
+0.078025 PHP
+1.17%
1 năm qua
+0.507572 PHP
+8.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.0676968
Hôm nay
6.77317329
Cao nhất
6.82830106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.53274608 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02646642 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.96579626 – 5.99569648 PHP
Năm biến động +21.02%
2023
Tỷ giá trung bình 5.14980447 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.95304715 – 5.54453318 PHP
TJS giảm giá -7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 5.3148929 PHP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
5.04733579 – 5.55764121 PHP
TJS tăng giá +5.81%
2025
Tỷ giá trung bình 5.79085366 PHP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
5.21689209 – 6.45124284 PHP
Năm biến động +19.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.53274608 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.0676968 – 6.82830106 PHP
Năm biến động +6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.