Tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang TJS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Somoni Tajikistan 0.14764128 TJS
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất SM0.14749502 Hiện tại SM0.14764128 Cao nhất SM0.14791574
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14764128 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000203 TJS
-0.14%
7 ngày qua
+0.000218 TJS
+0.15%
30 ngày qua
-0.001721 TJS
-1.15%
1 năm qua
-0.01196 TJS
-7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14644931
Hôm nay
0.14764128
Cao nhất
0.16480718
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+3.02%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20243765 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20243765 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16678629 – 0.25215617 TJS
Năm biến động -17.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19429567 TJS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.18035784 – 0.20189592 TJS
PHP tăng giá +8.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18829899 TJS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.17993245 – 0.19812433 TJS
PHP giảm giá -5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17368281 TJS
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.15500889 – 0.19168501 TJS
Năm biến động -16.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15324591 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14644931 – 0.16480718 TJS
Năm biến động -5.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.