Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang RWF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Rwanda 160.04899801 RWF
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw160.04899801 Hiện tại FRw160.04899801 Cao nhất FRw160.05375828
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
160.04899801 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.158259 RWF
-0.10%
7 ngày qua
+0.051007 RWF
+0.03%
30 ngày qua
+1.131239 RWF
+0.71%
1 năm qua
+4.296121 RWF
+2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
151.48721045
Hôm nay
160.04899801
Cao nhất
160.5460057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.44%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 157.27163155 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.28198318 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.34556405 – 108.07253486 RWF
Năm biến động +16.85%
2023
Tỷ giá trung bình 107.18459509 RWF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
99.89342371 – 115.4294497 RWF
Năm biến động +9.11%
2024
Tỷ giá trung bình 122.24147389 RWF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
115.02721943 – 129.34090988 RWF
Năm biến động +9.84%
2025
Tỷ giá trung bình 144.44096698 RWF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
126.34225338 – 158.58201733 RWF
Năm biến động +24.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.27163155 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
151.48721045 – 160.5460057 RWF
Năm ổn định +1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.