728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang TWD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Đài Loan mới 3.4512731 TWD
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$3.44357505 Hiện tại NT$3.4512731 Cao nhất NT$3.45541136
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.4512731 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010839 TWD
+0.32%
7 ngày qua
+0.017157 TWD
+0.50%
30 ngày qua
+0.049542 TWD
+1.46%
1 năm qua
+0.180437 TWD
+5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.26175466
Hôm nay
3.4512731
Cao nhất
3.51378397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.22%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.40581643 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.74398621 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16457707 – 3.23679655 TWD
Năm biến động +22.62%
2023
Tỷ giá trung bình 2.88362709 TWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.77065302 – 3.08040162 TWD
TJS giảm giá -6.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.97771723 TWD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.7955962 – 3.11112077 TWD
TJS tăng giá +7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 3.13216721 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2.81267851 – 3.43992815 TWD
Năm biến động +13.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40581643 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.29132682 – 3.51378397 TWD
Năm ổn định +1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.