Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang TJS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Somoni Tajikistan 0.29015255 TJS
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.28940114 Hiện tại SM0.29015255 Cao nhất SM0.29038506
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29015255 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000563 TJS
-0.19%
7 ngày qua
-0.001043 TJS
-0.36%
30 ngày qua
-0.003815 TJS
-1.30%
1 năm qua
-0.01558 TJS
-5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28459348
Hôm nay
0.29015255
Cao nhất
0.30658345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.17%
Tháng 10
-1.47%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37011973 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37011973 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30894744 – 0.46198401 TJS
Năm biến động -18.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34698363 TJS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.32463299 – 0.36092574 TJS
TWD tăng giá +7.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33601336 TJS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.32142757 – 0.35770545 TJS
TWD giảm giá -6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32010363 TJS
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.29070375 – 0.35553299 TJS
Năm biến động -11.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29364645 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28459348 – 0.30382884 TJS
Năm ổn định -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.