728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang UAH

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Hryvnia Ucraina 4.86446623 UAH
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴4.85396479 Hiện tại ₴4.86446623 Cao nhất ₴4.86446623
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.86446623 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010373 UAH
+0.21%
7 ngày qua
+0.01152 UAH
+0.24%
30 ngày qua
+0.022232 UAH
+0.46%
1 năm qua
+0.469711 UAH
+10.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.39475479
Hôm nay
4.86446623
Cao nhất
4.88593754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.73872088 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.02304257 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.25193027 – 3.75894403 UAH
Năm biến động +49.71%
2023
Tỷ giá trung bình 3.40771277 UAH
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
3.28323583 – 3.68968171 UAH
Năm biến động -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 3.72772332 UAH
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
3.4277959 – 3.91572736 UAH
Năm biến động +11.08%
2025
Tỷ giá trung bình 4.19771638 UAH
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
3.77651935 – 4.60758994 UAH
Năm biến động +18.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.73872088 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.53128358 – 4.88593754 UAH
TJS tăng giá +6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.