728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang TJS

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Somoni Tajikistan 0.2055724 TJS
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.2055724 Hiện tại SM0.2055724 Cao nhất SM0.20601715
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2055724 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000439 TJS
-0.21%
7 ngày qua
-0.000337 TJS
-0.16%
30 ngày qua
-0.002032 TJS
-0.98%
1 năm qua
-0.020635 TJS
-9.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20466901
Hôm nay
0.2055724
Cao nhất
0.22629027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.89%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+0.34%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.34342429 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34342429 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26603216 – 0.44406348 TJS
Năm biến động -33.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29368387 TJS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.27102609 – 0.30457757 TJS
Năm biến động +3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26878926 TJS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.2553804 – 0.29173266 TJS
Năm biến động -9.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2394449 TJS
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.2170332 – 0.26479409 TJS
Năm biến động -15.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21112158 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20466901 – 0.22068802 TJS
UAH giảm giá -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.