728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang VES

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bolívar Venezuela 92.81152626 VES
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.92.46176597 Hiện tại Bs.92.81152626 Cao nhất Bs.92.86214899
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
92.81152626 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.28764 VES
+0.31%
7 ngày qua
+0.554892 VES
+0.60%
30 ngày qua
+7.799441 VES
+9.17%
1 năm qua
+73.761089 VES
+387.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.03479883
Hôm nay
92.81152626
Cao nhất
92.86214899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+26.21%
Tháng 10
+10.31%
Tháng 11
+20.42%
Tháng 12
+21.95%
Tháng 1
+19.35%
Tháng 2
+12.58%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+14.05%
Tháng 5
+13.27%
Tháng 6
+18.15%
Tháng 7
+5.74%
Tháng 8
+8.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 64.86217249 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62699832 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32553448 – 1.64591216 VES
Năm biến động +305.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.64808283 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.67672129 – 3.27657007 VES
Năm biến động +95.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.57059843 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.26904466 – 4.76941796 VES
Năm biến động +45.83%
2025
Tỷ giá trung bình 13.63199476 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.76697854 – 32.24299046 VES
Năm biến động +575.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.86217249 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.21988755 – 92.86214899 VES
Năm biến động +188.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.