Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang ALL
Cập nhật
1
TMT
=
23.16473371
ALL
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = L23.16473371 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = T0.04316907 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L23.08593818
Hiện tại
L23.16473371
Cao nhất
L23.39060919
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.16473371 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.169837 ALL
+0.74%
7 ngày qua
+0.351629 ALL
+1.54%
30 ngày qua
+0.453908 ALL
+2.00%
1 năm qua
-0.334511 ALL
-1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
22.5124547 Hôm nay
23.16473371 Cao nhất
24.01401714
22.5124547 Hôm nay
23.16473371 Cao nhất
24.01401714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 32.24547314 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.24547314 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.57553979
–
34.47101282
ALL
Năm biến động
+0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
28.69767983 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
25.62659
–
31.75988234
ALL
Năm biến động
-12.76%
2024
Tỷ giá trung bình
26.55468579 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
25.19003909
–
27.70813429
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
24.75868226 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
23.31694758
–
27.79835128
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.27683443 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.5124547
–
23.94665114
ALL
Năm ổn định
-1.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.