Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang BMD
Cập nhật
1
TMT
=
0.28571429
BMD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = $0.28571429 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = T3.5 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.28490028
Hiện tại
$0.28571429
Cao nhất
$0.28866019
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28571429 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000814 BMD
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
+0.000814 BMD
+0.29%
1 năm qua
+0.000814 BMD
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.28490028 Hôm nay
0.28571429 Cao nhất
0.28909337
0.28490028 Hôm nay
0.28571429 Cao nhất
0.28909337
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28548039 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28529726 BMD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.26525199
–
0.28818444
BMD
Năm ổn định
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28533522 BMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.2849002
–
0.29791457
BMD
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28536304 BMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.28169014
–
0.29761905
BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.28525868 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28490028
–
0.28571429
BMD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28548039 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28490028
–
0.28909337
BMD
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.