728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang HKD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Đô la Hồng Kông 2.24131686 HKD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.23465812 Hiện tại $2.24131686 Cao nhất $2.26455648
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24131686 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002968 HKD
+0.13%
7 ngày qua
+0.006146 HKD
+0.27%
30 ngày qua
+0.007229 HKD
+0.32%
1 năm qua
+0.017462 HKD
+0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.2130641
Hôm nay
2.24131686
Cao nhất
2.26455648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.23586946 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.2340715 HKD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.06739496 – 2.25871942 HKD
Năm ổn định +0.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.2339086 HKD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.21957123 – 2.33858914 HKD
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22666836 HKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.19988028 – 2.3234375 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.2238647 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.20964387 – 2.24292429 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.23586946 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.21767949 – 2.26455648 HKD
Năm ổn định +1.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.