728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang INR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Ấn Độ 27.44494686 INR
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹27.33590912 Hiện tại ₹27.44494686 Cao nhất ₹27.69928334
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.44494686 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.146497 INR
+0.54%
7 ngày qua
+0.148468 INR
+0.54%
30 ngày qua
+0.271018 INR
+1.00%
1 năm qua
+2.100875 INR
+8.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.9972812
Hôm nay
27.44494686
Cao nhất
27.69928334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.89250319 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.42547678 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.82828912 – 23.73874496 INR
Năm biến động +11.39%
2023
Tỷ giá trung bình 23.56097478 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
23.11726608 – 24.4589213 INR
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 23.87894286 INR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
23.57616695 – 24.92299226 INR
TMT tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 24.86174947 INR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
24.06315829 – 25.93632857 INR
TMT tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.89250319 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.60014245 – 27.69928334 INR
TMT tăng giá +7.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.