728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang TMT
Cập nhật
1
INR
=
0.03643658
TMT
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 INR = T0.03643658 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₹27.44494686 INR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T0.03610202
Hiện tại
T0.03643658
Cao nhất
T0.03658192
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03643658 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000196 TMT
-0.53%
7 ngày qua
-0.000198 TMT
-0.54%
30 ngày qua
-0.000363 TMT
-0.99%
1 năm qua
-0.00302 TMT
-7.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.03610202 Hôm nay
0.03643658 Cao nhất
0.04000435
0.03610202 Hôm nay
0.03643658 Cao nhất
0.04000435
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04464676 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04464676 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04212523
–
0.05043299
TMT
Năm biến động
-10.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04244549 TMT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.04088488
–
0.04325771
TMT
Năm ổn định
-0.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04188055 TMT
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.04012359
–
0.04241572
TMT
Năm ổn định
-2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04023396 TMT
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.03855596
–
0.0415573
TMT
INR giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0372028 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03610202
–
0.03906228
TMT
INR giảm giá
-6.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.