728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang MUR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rupee Mauritius 13.60285743 MUR
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨13.52136695 Hiện tại ₨13.60285743 Cao nhất ₨13.70269877
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.60285743 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015963 MUR
+0.12%
7 ngày qua
-0.014285 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.259078 MUR
+1.94%
1 năm qua
+0.59431 MUR
+4.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.82905983
Hôm nay
13.60285743
Cao nhất
13.77428657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.3994317 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.62212589 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.591513 – 13.21786524 MUR
Năm biến động +1.10%
2023
Tỷ giá trung bình 12.86877875 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
12.40824302 – 13.68619586 MUR
TMT tăng giá +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 13.18027637 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
12.04273447 – 13.9345244 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 13.05893427 MUR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
12.45584046 – 13.54700912 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.3994317 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.88285714 – 13.77428657 MUR
TMT tăng giá +3.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.