Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang MVR
Cập nhật
1
TMT
=
4.41714286
MVR
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = Rf4.41714286 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = T0.22639069 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf4.40335968
Hiện tại
Rf4.41714286
Cao nhất
Rf4.46144525
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41714286 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01381 MVR
+0.31%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
+0.012584 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.055319 MVR
+1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
4.35897436 Hôm nay
4.41714286 Cao nhất
4.46649292
4.35897436 Hôm nay
4.41714286 Cao nhất
4.46649292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.41058306 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.40008656 MVR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
4.09814324
–
4.53142857
MVR
TMT tăng giá
+0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
4.38583643 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.35612536
–
4.58788435
MVR
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
4.39533438 MVR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
4.11823362
–
4.56845238
MVR
TMT tăng giá
2025
Tỷ giá trung bình
4.39227256 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.35897436
–
4.41714286
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.41058306 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.38746439
–
4.46649292
MVR
Năm ổn định
+0.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.