728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang NOK

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Krone Na Uy 2.7306 NOK
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr2.70938718 Hiện tại kr2.7306 Cao nhất kr2.75435451
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7306 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.017059 NOK
+0.63%
7 ngày qua
+0.040328 NOK
+1.50%
30 ngày qua
+0.059432 NOK
+2.22%
1 năm qua
-0.123226 NOK
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.61137066
Hôm nay
2.7306
Cao nhất
2.92268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-4.06%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+6.56%
Tháng 6
-4.77%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.06890044 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.74359996 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.34174403 – 3.10090598 NOK
Năm biến động +11.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01370697 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.79700484 – 3.20177314 NOK
Năm biến động +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 3.06890044 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.89835755 – 3.28331548 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 2.96395295 NOK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.78200228 – 3.2788 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72738563 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.61137066 – 2.89001857 NOK
TMT giảm giá -4.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.