728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang PGK
Cập nhật
1
TMT
=
1.29335943
PGK
+1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = K1.29335943 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = T0.77318028 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
K1.26978571
Hiện tại
K1.29335943
Cao nhất
K1.30597085
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29335943 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02358 PGK
+1.86%
7 ngày qua
+0.020145 PGK
+1.58%
30 ngày qua
+0.026475 PGK
+2.09%
1 năm qua
+0.08139 PGK
+6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.19362479 Hôm nay
1.29335943 Cao nhất
1.30597085
1.19362479 Hôm nay
1.29335943 Cao nhất
1.30597085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.2511308 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00569263 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79095971
–
1.02700143
PGK
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0277795 PGK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.99279771
–
1.079988
PGK
TMT tăng giá
+6.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11082264 PGK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.0537034
–
1.16709613
PGK
TMT tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18183501 PGK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.132
–
1.23466229
PGK
TMT tăng giá
+4.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2511308 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20819971
–
1.30597085
PGK
TMT tăng giá
+6.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.