Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang TMT

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Manat Turkmenistan 0.77340443 TMT
-1.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T0.76571388 Hiện tại T0.77340443 Cao nhất T0.78753445
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77340443 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013639 TMT
-1.73%
7 ngày qua
-0.012009 TMT
-1.53%
30 ngày qua
-0.015933 TMT
-2.02%
1 năm qua
-0.051699 TMT
-6.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.76571388
Hôm nay
0.77340443
Cao nhất
0.83778421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.99453872 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99453872 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.97370848 – 1.26428689 TMT
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97355492 TMT
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.92593621 – 1.00725453 TMT
PGK giảm giá -6.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90079377 TMT
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.85682745 – 0.94903366 TMT
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84646274 TMT
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.80993808 – 0.88339223 TMT
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79920359 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.76571388 – 0.82767773 TMT
PGK giảm giá -6.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.