Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang PHP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Philipin 17.90049971 PHP
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱17.80427493 Hiện tại ₱17.90049971 Cao nhất ₱18.03274388
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.90049971 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.095657 PHP
+0.54%
7 ngày qua
+0.016215 PHP
+0.09%
30 ngày qua
+0.15976 PHP
+0.90%
1 năm qua
+1.27842 PHP
+7.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.42022821
Hôm nay
17.90049971
Cao nhất
18.03274388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.38422426 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.55122915 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.57029178 – 16.87464501 PHP
Năm biến động +9.49%
2023
Tỷ giá trung bình 15.86965336 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
15.32023934 – 16.36128714 PHP
Năm ổn định -0.80%
2024
Tỷ giá trung bình 16.35047656 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
15.78290541 – 17.45535565 PHP
TMT tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 16.40022771 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
15.79172439 – 16.92877407 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.38422426 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.42022821 – 18.03274388 PHP
TMT tăng giá +6.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.