728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang TMT

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Manat Turkmenistan 0.05594003 TMT
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T0.05545468 Hiện tại T0.05594003 Cao nhất T0.05616629
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05594003 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000222 TMT
-0.39%
7 ngày qua
+0.000025 TMT
+0.04%
30 ngày qua
-0.000427 TMT
-0.76%
1 năm qua
-0.004221 TMT
-7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05545468
Hôm nay
0.05594003
Cao nhất
0.06090049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06445222 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06445222 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05926051 – 0.07369038 TMT
Năm biến động -8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06302615 TMT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.06111989 – 0.06527313 TMT
Năm ổn định +0.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06118624 TMT
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.05728901 – 0.06335969 TMT
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0609949 TMT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05907102 – 0.06332431 TMT
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05758306 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05545468 – 0.06090049 TMT
PHP giảm giá -6.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.