728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang RON

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Leu Romania 1.33057143 RON
+0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei1.32210826 Hiện tại lei1.33057143 Cao nhất lei1.34024925
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33057143 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011597 RON
+0.88%
7 ngày qua
+0.0136 RON
+1.03%
30 ngày qua
+0.037551 RON
+2.90%
1 năm qua
+0.096668 RON
+7.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.20911429
Hôm nay
1.33057143
Cao nhất
1.34024925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.33774578 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33774578 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.16397878 – 1.46945897 RON
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30519348 RON
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.25534943 – 1.35648571 RON
TMT giảm giá -3.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31231803 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.26831909 – 1.36943191 RON
TMT tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27419683 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21558405 – 1.38777143 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28014912 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.20911429 – 1.34024925 RON
TMT tăng giá +7.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.