Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang SLE

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Leone Sierra Leone 7.02857143 SLE
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le7.02279202 Hiện tại Le7.02857143 Cao nhất Le7.1154736
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.02857143 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005779 SLE
+0.08%
7 ngày qua
-0.014286 SLE
-0.20%
30 ngày qua
+0.012902 SLE
+0.18%
1 năm qua
+0.393244 SLE
+5.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.42450142
Hôm nay
7.02857143
Cao nhất
7.1154736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
+4.49%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-7.07%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang SLE.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.98459031 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 6.64121256 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.42450142 – 6.88571429 SLE
TMT tăng giá +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.98459031 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.52285714 – 7.1154736 SLE
Năm ổn định +2.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.