Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang TMT

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Manat Turkmenistan 0.14227642 TMT
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.14053878 Hiện tại T0.14227642 Cao nhất T0.14239351
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14227642 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000117 TMT
-0.08%
7 ngày qua
+0.000289 TMT
+0.20%
30 ngày qua
-0.000262 TMT
-0.18%
1 năm qua
-0.008432 TMT
-5.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14053878
Hôm nay
0.14227642
Cao nhất
0.1556541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
-4.30%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.61%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang TMT.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.15060551 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.15060551 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14522822 – 0.1556541 TMT
SLE giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14320049 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14053878 – 0.15330705 TMT
Năm ổn định -2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.